kịch hoá

kịch hoá

Nhà văn đã kịch hoá cuộc đời của vị anh hùng thành một bộ phim truyền hình dài tập.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho một sự việc, câu chuyện trở nên giống như một vở kịch, kịch tính: Hành động chuyển thể, tái hiện hoặc trình bày một sự kiện, câu chuyện theo phong cách sân khấu, thường nhấn mạnh vào các yếu tố xung đột, cảm xúc mạnh mẽ để tăng tính hấp dẫn.
    • Phóng đại, làm cho một tình huống trở nên nghiêm trọng hoặc căng thẳng hơn thực tế: Hành động mô tả hoặc phản ứng với một sự việc theo cách thổi phồng, làm cho có vẻ kịch tính hơn mức cần thiết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà văn đã kịch hoá cuộc đời của vị anh hùng thành một bộ phim truyền hình dài tập. (Nhà văn đã chuyển thể cuộc đời của vị anh hùng thành một bộ phim truyền hình dài tập.)
    • Đừng kịch hoá vấn đề lên như thế, chuyện nhỏ thôi . (Đừng phóng đại vấn đề lên như thế, chuyện nhỏ thôi .)
    • Sự kiện lịch sử đó đã được kịch hoá thành một vở kịch múa rối nước rất thành công. (Sự kiện lịch sử đó đã được chuyển thể thành một vở kịch múa rối nước rất thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kịch hoá hoá": Đây một dạng nhấn mạnh, ít phổ biến hơn, cũng mang nghĩa làm cho tính kịch.
    • Bài báo xu hướng kịch hoá hoá mọi chi tiết của vụ án. (Bài báo xu hướng làm cho mọi chi tiết của vụ án trở nên kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Kịch tính (danh từ): Tính chất giống như trong kịch, những tình tiết căng thẳng, hồi hộp.

    • Vụ tranh chấp ngày càng gia tăng kịch tính. (Vụ tranh chấp ngày càng gia tăng tính chất căng thẳng, hồi hộp.)
  • Kịch bản (danh từ): Bản thảo chi tiết của một vở kịch, bộ phim, chương trình.

    • Anh ấy tác giả của kịch bản phim đó. (Anh ấy người viết bản thảo chi tiết cho bộ phim đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Phóng đại: Làm cho to hơn, quan trọng hơn so với thực tế.
  • Khắc hoạ: Mô tả, thể hiện một cách sinh động đậm nét (thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Giản lược: Làm cho đơn giản hơn, bớt rườm rà đi.
  • Bình thường hoá: Làm cho trở nên bình thường, giảm bớt sự đặc biệt hoặc căng thẳng.
Thành ngữ liên quan
  • Làm to chuyện: (Thành ngữ) Hành động khiến một vấn đề nhỏ trở nên nghiêm trọng, ồn ào không cần thiết, tương tự nghĩa phóng đại của "kịch hoá".
    • Cứ mỗi lần tranh cãi anh ấy lại làm to chuyện. (Cứ mỗi lần tranh cãi anh ấy lại phóng đại lên.)